Chat Zalo! Icon

STT

Tên bệnh dài ngày

Mabenh_ICD10

Ma benh_TT33

Mabenh_TT34

Mabenh_TT46

1

Nhiễm Amip dai dẳng (ở ruột và gan)

A06

001TT46

2

Tiêu chảy kéo dài

A09

002TT46

3

Bệnh lao các loại trong giai đoạn điều trị và di chứng

A15

01

001

003TT46

4

Bệnh lao các loại trong giai đoạn điều trị và di chứng

A16

01

001

003TT46

5

Bệnh lao các loại trong giai đoạn điều trị và di chứng

A17

01

001

003TT46

6

Bệnh lao các loại trong giai đoạn điều trị và di chứng

A18

01

001

003TT46

7

Bệnh lao các loại trong giai đoạn điều trị và di chứng

A19

01

001

003TT46

8

Bệnh do trực khuẩn lao không điển hình NTM (Trực khuẩn có ở khắp mọi nơi kể cả da, hạch, phổi)

A15.3

004TT46

9

Bệnh Withmore

A24.4

005TT46

10

Bệnh nhiễm Brucella

A23

006TT46

11

Uốn ván nặng và di chứng

A35

007TT46

12

Bệnh phong (bệnh Hansen) và di chứng

A30

003

008TT46

13

Bệnh phong (bệnh Hansen) và di chứng

B92

003

008TT46

14

Di chứng do lao xương và khớp

B90.2

002

009TT46

15

Viêm gan vi rút B mạn tính

B18.1

004

010TT46

16

Viêm gan vi rút C mạn tính

B18.2

005

011TT46

17

Viêm gan vi rút D mạn tính

B18.8

012TT46

18

Viêm gan E mãn tính

B18.8

013TT46

19

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

B20

006

014TT46

20

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

B21

006

014TT46

21

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

B22

006

014TT46

22

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

B23

006

014TT46

23

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

B24

006

014TT46

24

Bệnh nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người HIV/AIDS

Z21

006

014TT46

25

Di chứng viêm não, màng não do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

B94.1

007

015TT46

26

Di chứng viêm não, màng não do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

B94.8

007

015TT46

27

Di chứng viêm não, màng não do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

B94.9

007

015TT46

28

Viêm màng não do nấm (candida, cryptococcus)

B37.5

008

016TT46

29

Viêm màng não do nấm (candida, cryptococcus)

B45.1

008

016TT46

30

Bệnh phổi do nấm

B38

017TT46

31

Bệnh phổi do nấm

B39

017TT46

32

Bệnh phổi do nấm

B40

017TT46

33

Bệnh phổi do nấm

B41

017TT46

34

Bệnh phổi do nấm

B42

017TT46

35

Bệnh phổi do nấm

B43

017TT46

36

Bệnh phổi do nấm

B44

017TT46

37

Bệnh phổi do nấm

B46

017TT46

38

Nhiễm nấm Cryptococcus

B45

018TT46

39

Nhiễm nấm penicillium marneffei

B48.4

019TT46

40

Sốt rét do Plasmodium Falciparum thể não

B50.0

020TT46

41

Sốt rét do Plasmodium Falciparum thể nặng và biến chứng

B50.8

021TT46

42

Nhiễm xoắn trùng sán lợn ở não

B70

022TT46

43

Nhiễm giun xoắn

B75

023TT46

44

Nhiễm sán lá gan nhỏ

B66.1

024TT46

45

Nhiễm sán lá gan lớn

B66.3

025TT46

46

Nhiễm ký sinh trùng (Toxocara, Cysticerose, Stronglyloides,…)

B89

026TT46

47

Nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc

027TT46

48

Viêm màng não do Streptococcus suis

G00.2

028TT46

49

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

I33

029TT46

50

Viêm xoang

J32

030TT46

51

Viêm gan do rượu

K70.5

031TT46

52

Viêm khớp do lao

M01.1

06

147

032TT46

53

Lao cột sống

M49.0

06

163

033TT46

54

Viêm đường tiết niệu tái phát

N00

034TT46

55

Bệnh ung thư các loại

C00

07

009

035TT46

56

Bệnh ung thư các loại

C01

07

009

035TT46

57

Bệnh ung thư các loại

C02

07

009

035TT46

58

Bệnh ung thư các loại

C03

07

009

035TT46

59

Bệnh ung thư các loại

C04

07

009

035TT46

60

Bệnh ung thư các loại

C05

07

009

035TT46

61

Bệnh ung thư các loại

C06

07

009

035TT46

62

Bệnh ung thư các loại

C07

07

009

035TT46

63

Bệnh ung thư các loại

C08

07

009

035TT46

64

Bệnh ung thư các loại

C09

07

009

035TT46

65

Bệnh ung thư các loại

C10

07

009

035TT46

66

Bệnh ung thư các loại

C11

07

009

035TT46

67

Bệnh ung thư các loại

C12

07

009

035TT46

68

Bệnh ung thư các loại

C13

07

009

035TT46

69

Bệnh ung thư các loại

C14

07

009

035TT46

70

Bệnh ung thư các loại

C15

07

009

035TT46

71

Bệnh ung thư các loại

C16

07

009

035TT46

72

Bệnh ung thư các loại

C17

07

009

035TT46

73

Bệnh ung thư các loại

C18

07

009

035TT46

74

Bệnh ung thư các loại

C19

07

009

035TT46

75

Bệnh ung thư các loại

C20

07

009

035TT46

76

Bệnh ung thư các loại

C21

07

009

035TT46

77

Bệnh ung thư các loại

C22

07

009

035TT46

78

Bệnh ung thư các loại

C23

07

009

035TT46

79

Bệnh ung thư các loại

C24

07

009

035TT46

80

Bệnh ung thư các loại

C25

07

009

035TT46

81

Bệnh ung thư các loại

C26

07

009

035TT46

82

Bệnh ung thư các loại

C27

07

009

035TT46

83

Bệnh ung thư các loại

C28

07

009

035TT46

84

Bệnh ung thư các loại

C29

07

009

035TT46

85

Bệnh ung thư các loại

C30

07

009

035TT46

86

Bệnh ung thư các loại

C31

07

009

035TT46

87

Bệnh ung thư các loại

C32

07

009

035TT46

88

Bệnh ung thư các loại

C33

07

009

035TT46

89

Bệnh ung thư các loại

C34

07

009

035TT46

90

Bệnh ung thư các loại

C35

07

009

035TT46

91

Bệnh ung thư các loại

C36

07

009

035TT46

92

Bệnh ung thư các loại

C37

07

009

035TT46

93

Bệnh ung thư các loại

C38

07

009

035TT46

94

Bệnh ung thư các loại

C39

07

009

035TT46

95

Bệnh ung thư các loại

C40

07

009

035TT46

96

Bệnh ung thư các loại

C41

07

009

035TT46

97

Bệnh ung thư các loại

C42

07

009

035TT46

98

Bệnh ung thư các loại

C43

07

009

035TT46

99

Bệnh ung thư các loại

C44

07

009

035TT46

100

Bệnh ung thư các loại

C45

07

009

035TT46

101

Bệnh ung thư các loại

C46

07

009

035TT46

102

Bệnh ung thư các loại

C47

07

009

035TT46

103

Bệnh ung thư các loại

C48

07

009

035TT46

104

Bệnh ung thư các loại

C49

07

009

035TT46

105

Bệnh ung thư các loại

C50

07

009

035TT46

106

Bệnh ung thư các loại

C51

07

009

035TT46

107

Bệnh ung thư các loại

C52

07

009

035TT46

108

Bệnh ung thư các loại

C53

07

009

035TT46

109

Bệnh ung thư các loại

C54

07

009

035TT46

110

Bệnh ung thư các loại

C55

07

009

035TT46

111

Bệnh ung thư các loại

C56

07

009

035TT46

112

Bệnh ung thư các loại

C57

07

009

035TT46

113

Bệnh ung thư các loại

C58

07

009

035TT46

114

Bệnh ung thư các loại

C59

07

009

035TT46

115

Bệnh ung thư các loại

C60

07

009

035TT46

116

Bệnh ung thư các loại

C61

07

009

035TT46

117

Bệnh ung thư các loại

C62

07

009

035TT46

118

Bệnh ung thư các loại

C63

07

009

035TT46

119

Bệnh ung thư các loại

C64

07

009

035TT46

120

Bệnh ung thư các loại

C65

07

009

035TT46

121

Bệnh ung thư các loại

C66

07

009

035TT46

122

Bệnh ung thư các loại

C67

07

009

035TT46

123

Bệnh ung thư các loại

C68

07

009

035TT46

124

Bệnh ung thư các loại

C69

07

009

035TT46

125

Bệnh ung thư các loại

C70

07

009

035TT46

126

Bệnh ung thư các loại

C71

07

009

035TT46

127

Bệnh ung thư các loại

C72

07

009

035TT46

128

Bệnh ung thư các loại

C73

07

009

035TT46

129

Bệnh ung thư các loại

C74

07

009

035TT46

130

Bệnh ung thư các loại

C75

07

009

035TT46

131

Bệnh ung thư các loại

C76

07

009

035TT46

132

Bệnh ung thư các loại

C77

07

009

035TT46

133

Bệnh ung thư các loại

C78

07

009

035TT46

134

Bệnh ung thư các loại

C79

07

009

035TT46

135

Bệnh ung thư các loại

C80

07

009

035TT46

136

Bệnh ung thư các loại

C81

07

009

035TT46

137

Bệnh ung thư các loại

C82

07

009

035TT46

138

Bệnh ung thư các loại

C83

07

009

035TT46

139

Bệnh ung thư các loại

C84

07

009

035TT46

140

Bệnh ung thư các loại

C85

07

009

035TT46

141

Bệnh ung thư các loại

C86

07

009

035TT46

142

Bệnh ung thư các loại

C87

07

009

035TT46

143

Bệnh ung thư các loại

C88

07

009

035TT46

144

Bệnh ung thư các loại

C89

07

009

035TT46

145

Bệnh ung thư các loại

C90

07

009

035TT46

146

Bệnh ung thư các loại

C91

07

009

035TT46

147

Bệnh ung thư các loại

C92

07

009

035TT46

148

Bệnh ung thư các loại

C93

07

009

035TT46

149

Bệnh ung thư các loại

C94

07

009

035TT46

150

Bệnh ung thư các loại

C95

07

009

035TT46

151

Bệnh ung thư các loại

C96

07

009

035TT46

152

Bệnh ung thư các loại

C97

07

009

035TT46

153

Bệnh ung thư các loại

D00

07

009

035TT46

154

Bệnh ung thư các loại

D01

07

009

035TT46

155

Bệnh ung thư các loại

D02

07

009

035TT46

156

Bệnh ung thư các loại

D03

07

009

035TT46

157

Bệnh ung thư các loại

D04

07

009

035TT46

158

Bệnh ung thư các loại

D05

07

009

035TT46

159

Bệnh ung thư các loại

D06

07

009

035TT46

160

Bệnh ung thư các loại

D07

07

009

035TT46

161

Bệnh ung thư các loại

D08

07

009

035TT46

162

Bệnh ung thư các loại

D09

07

009

035TT46

163

U xương lành tính có tiêu hủy xương

D16

07

010

036TT46

164

U tuyến thượng thận

D35.0

037TT46

165

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D37

07

011

038TT46

166

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D38

07

011

038TT46

167

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D39

07

011

038TT46

168

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D40

07

011

038TT46

169

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D41

07

011

038TT46

170

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D42

07

011

038TT46

171

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D43

07

011

038TT46

172

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D44

07

011

038TT46

173

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D45

07

012

038TT46

174

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D46

07

013

038TT46

175

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D47

07

011

038TT46

176

U không tiên lượng được tiến triển và tính chất

D48

07

011

038TT46

177

Bệnh Thalassemia

D56

015

039TT46

178

Bệnh hồng cầu hình liềm

D57

040TT46

179

Các thiếu máu tan máu di truyền

D58

016

041TT46

180

Thiếu máu tan máu mắc phải

D59

042TT46

181

Đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm (Hội chứng Marchiafava)

D59.5

018

043TT46

182

Suy tủy xương một dòng hồng cầu mắc phải

D60

044TT46

183

Các thể suy tủy xương khác

D61

044TT46

184

Thiếu yếu tố VIII di truyền (Hemophilia A)

D66

020

045TT46

185

Thiếu yếu tố IX di truyền (Hemophilia B)

D67

021

046TT46

186

Bệnh Von Willebrand

D68.0

022

047TT46

187

Thiếu các yếu tố XI di truyền

D68.1

048TT46

188

Thiếu các yếu tố đông máu khác do di truyền

D68.2

049TT46

189

Các rối loạn đông máu đặc biệt khác

D68.8

050TT46

190

Bất thường chất lượng tiểu cầu

D69.1

023

051TT46

191

Ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn

D69.3

024

052TT46

192

Tăng tiểu cầu tiên phát

D75.2

025

053TT46

193

Hội chứng thực bào tế bào máu liên quan đến nhiễm trùng

D76.2

026

054TT46

194

Bệnh Sarcoidosis

D86

055TT46

195

Tăng Gammaglobulin máu không đặc hiệu

D89.2

027

056TT46

196

Suy tuyến giáp

E03

08

028

057TT46

197

Nhiễm độc giáp

E05

030

058TT46

198

Viêm tuyến giáp mạn tính

E06.2

059TT46

199

Viêm tuyến giáp mạn tính

E06.3

059TT46

200

Viêm tuyến giáp mạn tính

E06.4

059TT46

201

Bệnh suy tuyến cận giáp

E20.8

060TT46

202

Đái tháo đường

E10

032

061TT46

203

Đái tháo đường

E11

032

061TT46

204

Đái tháo đường

E12

032

061TT46

205

Đái tháo đường

E13

032

061TT46

206

Đái tháo đường

E14

032

061TT46

207

Hạ đường huyết nghi do cường Insulin

E16.1

062TT46

208

Cường cận giáp và các rối loạn khác của tuyến cận giáp

E21

08

038

063TT46

209

Cường tuyến yên

E22

08

033

064TT46

210

Bệnh đái tháo nhạt

E23.2

065TT46

211

Hội chứng Cushing

E24

066TT46

212

Tăng Aldosteron

E26

067TT46

213

Bệnh Bartter

E26.8

068TT46

214

Các rối loạn của tuyến thượng thận

E27

069TT46

215

Rối loạn chức năng đa tuyến

E31

070TT46

216

Bệnh Wilson

E83.0

08

039

071TT46

217

Chuyển hóa + Giảm Kali máu

E87.6

072TT46

218

Suy giáp sau điều trị

E89.0

08

040

073TT46

219

Đái tháo đường thai kỳ (nguy cơ dọa xảy thai, thai lưu nhiều lần)

O24

074TT46

220

Mất trí trong bệnh Alzheimer

F00

041

075TT46

221

Mất trí tuệ trong các bệnh lý khác được xếp loại ở chỗ khác

F02

043

076TT46

222

Mất trí tuệ không biệt định

F03

044

077TT46

223

Hội chứng quên thực tổn không do rượu và chất tác động tâm thần khác

F04

078TT46

224

Rối loạn tâm thần do tổn thương, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể

F06

02

045

079TT46

225

Các rối loạn nhân cách và hành vi do bệnh não, tổn thương và rối loạn chức năng não

F07

080TT46

226

Các rối loạn tâm thần và hành vi do rượu

F10

046

081TT46

227

Tâm thần phân liệt

F20

02

050

082TT46

228

Rối loạn loại phân liệt

F21

02

051

083TT46

229

Rối loạn hoang tưởng dai dẳng

F22

02

052

084TT46

230

Rối loạn phân liệt cảm xúc

F25

02

053

085TT46

231

Rối loạn cảm xúc lưỡng cực

F31

02

054

086TT46

232

Giai đoạn trầm cảm

F32

055

087TT46

233

Rối loạn trầm cảm tái diễn

F33

02

056

088TT46

234

Các trạng thái rối loạn khí sắc

F34

02

057

089TT46

235

Các rối loạn lo âu ám ảnh sợ hãi

F40

02

058

090TT46

236

Các rối loạn lo âu khác

F41

02

059

091TT46

237

Rối loạn ám ảnh nghi thức

F42

060

092TT46

238

Rối loạn stress sau sang chấn

F43.1

093TT46

239

Các rối loạn sự thích ứng

F43.2

094TT46

240

Các rối loạn dạng cơ thể

F45

02

061

095TT46

241

Các rối loạn nhân cách đặc hiệu

F60

062

096TT46

242

Các rối loạn nhân cách hỗn hợp và các rối loạn nhân cách khác

F61

062

097TT46

243

Các biến đổi nhân cách lâu dài không thể gán cho một tổn thương não hoặc một bệnh não

F62

062

098TT46

244

Các rối loạn khác về hành vi và nhân cách ở người thành niên

F68

062

099TT46

245

Chậm phát triển tâm thần

F70

02

063

100TT46

246

Chậm phát triển tâm thần

F71

02

063

100TT46

247

Chậm phát triển tâm thần

F72

02

063

100TT46

248

Chậm phát triển tâm thần

F73

02

063

100TT46

249

Chậm phát triển tâm thần

F74

02

063

100TT46

250

Chậm phát triển tâm thần

F75

02

063

100TT46

251

Chậm phát triển tâm thần

F76

02

063

100TT46

252

Chậm phát triển tâm thần

F77

02

063

100TT46

253

Chậm phát triển tâm thần

F78

02

063

100TT46

254

Chậm phát triển tâm thần

F79

02

063

100TT46

255

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F80

02

064

101TT46

256

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F81

02

064

101TT46

257

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F82

02

064

101TT46

258

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F83

02

064

101TT46

259

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F84

02

064

101TT46

260

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F85

02

064

101TT46

261

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F86

02

064

101TT46

262

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F87

02

064

101TT46

263

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F88

02

064

101TT46

264

Các rối loạn về phát triển tâm lý

F89

02

064

101TT46

265

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F90

02

065

102TT46

266

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F91

02

065

102TT46

267

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F92

02

065

102TT46

268

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F93

02

065

102TT46

269

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F94

02

065

102TT46

270

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F95

02

065

102TT46

271

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F96

02

065

102TT46

272

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F97

02

065

102TT46

273

Các rối loạn hành vi và cảm xúc thường khởi phát ở tuổi trẻ em và thanh thiếu niên

F98

02

065

102TT46

274

Sa sút trí tuệ trong bệnh mạch máu

F01

02

042

103TT46

275

Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (bệnh teo hệ thống ảnh hưởng chủ yếu tới hệ thần kinh trung ương trong bệnh phân loại nơi khác)

G13

066

104TT46

276

Bệnh Parkinson

G20

03

067

105TT46

277

Hội chứng Parkinson thứ phát

G21

03

068

106TT46

278

Loạn trương lực cơ (Dystonia)

G24

03

069

107TT46

279

Bệnh Alzheimer

G30

03

070

108TT46

280

Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)

G35

03

071

109TT46

281

Viêm tủy hoại tử bán cấp

G37.4

03

072

110TT46

282

Động kinh

G40

03

073

111TT46

283

Bệnh nhược cơ

G70.0

03

074

112TT46

284

Viêm não viêm tủy và viêm não tủy

G04

113TT46

285

Di chứng của bệnh viêm hệ thần kinh trung ương

G09

114TT46

286

Teo cơ do tủy sống và hội chứng liên quan (Bao gồm G12.2 – Bệnh nơ ron vận động)

G12

115TT46

287

Viêm tủy thị thần kinh

G36.0

116TT46

288

Viêm tủy cắt ngang

G37.3

117TT46

289

Đau dây thần kinh tam thoa (dây thần kinh số V)

G50.0

118TT46

290

Co thắt giật cơ, múa giật

G51.3

119TT46

291

Đau dây thần kinh sau zona

G53.0

120TT46

292

Các tổn thương đám rối thần kinh cánh tay

G54

121TT46

293

Hội chứng Guillain-Barré (Hội chứng viêm đa rễ đa dây thần kinh)

G61.0

122TT46

294

Bệnh nhiều dây thần kinh do viêm (mãn tính)

G61

123TT46

295

Bệnh cơ tiên phát

G71

124TT46

296

Bệnh cơ khác

G72

125TT46

297

Bại não trẻ em

G80

126TT46

298

Liệt 2 chân hoặc liệt tứ chi

G82

127TT46

299

Bệnh khác của tủy sống

G95

128TT46

300

Xuất huyết não

I61

04

110

129TT46

301

Nhồi máu não

I63

04

111

130TT46

302

Đột quỵ không rõ nhồi máu não hay xuất huyết não

I64

04

112

131TT46

303

Di chứng bệnh mạch máu não

I69

132TT46

304

Não úng thủy

Q03

133TT46

305

Neuroblastomas

134TT46

306

Hội chứng Down

Q90

135TT46

307

Hội chứng Edward và hội chứng Pateau

Q91

136TT46

308

Hội chứng khô mắt

H04.1.2

075

137TT46

309

Viêm loét giác mạc

H16

076

138TT46

310

Viêm màng bồ đào trước

H20.2

077

139TT46

311

Bệnh co mi mắt

H21

140TT46

312

Hội chứng Harada

H30.8.1

078

141TT46

313

Viêm màng bồ đào (sau, toàn bộ)

H30.9.1

079

142TT46

314

Viêm màng bồ đào (sau, toàn bộ)

H30.9.2

079

142TT46

315

Bệnh dịch kính võng mạch tăng sinh

H33.4.1

080

143TT46

316

Tắc mạch máu trung tâm võng mạc

H34.8

081

144TT46

317

Bệnh võng mạc đái tháo đường

H35

145TT46

318

Bệnh viêm võng mạc do CMV

H35

146TT46

319

Viêm mạch máu võng mạc

H35.0.6

082

147TT46

320

Bệnh lý võng mạc trẻ sinh non

H35.1

148TT46

321

Bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch

H35.7.1

083

149TT46

322

Bệnh lý võng mạc do xơ vữa động mạch

H36.6

084

150TT46

323

Bệnh Glôcôm

H40

085

151TT46

324